YAMAHA GRANDE 125

Ảnh 360

Đánh giá xe YAMAHA GRANDE 125

THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

2023 – Đặc biệt BJJ2 – Đỏ đen, 2023 – Tiêu chuẩn BJJ1 – Đỏ đen, 2023 – Tiêu chuẩn BJJ1 – Trắng đen, 2024 – Đặc biệt BJJ5 – Đen, 2024 – Đặc biệt BJJ5 – Đỏ đen, 2024 – Đặc biệt BJJ5 – Trắng đen, 2024 – Đặc biệt BJJ5 – Xanh đen, 2024 – Đặc biệt BJJ5 – Xanh lam đen, 2024 – Giới hạn BJJ3 – Hồng ánh đồng, 2024 – Giới hạn BJJ6 – Đen, 2024 – Giới hạn BJJ6 – Đen hồng, 2024 – Giới hạn BJJ6 – Hồng đen, 2024 – Giới hạn BJJ6 – Xám đen, 2025 – Đặc biệt BJJ8 – Xanh đen, 2025 – Giới hạn BJJC – Đen hồng, 2025 – Giới hạn BJJC – Hồng đen, 2025 – Giới hạn BJJC – Xám đen, 2025 – Giới hạn BJJC – Xanh đen, 2025 – Giới hạn BJJC – Xanh rêu đen, 2026 – Đặc biệt BJJE – Đen bạc, 2026 – Đặc biệt BJJE – Đỏ bạc, 2026 – Đặc biệt BJJE – Trắng đen, 2026 – Đặc biệt BJJE – Xanh đen, 2026 – Giới hạn BJJF – Bạc đen, 2026 – Giới hạn BJJF – Đen vàng, 2026 – Giới hạn BJJF – Xám bạc đen, 2026 – Giới hạn BJJF – Xanh bạc đen, 2026 – Giới hạn BJJF – Xanh rêu, 2026 – Tiêu chuẩn BJJD – Đen xám, 2026 – Tiêu chuẩn BJJD – Đỏ xám, BJJ1 – SALE, BJJ2 – SALE, BJJ3 – SALE, BJJ4 – SALE, BJJ5 – SALE, BJJ6 – SALE, BJJ7 – SALE, BJJ8 – SALE, BJJC – SALE, Tiêu chuẩn – Đỏ đen – Mua 1 tặng 1

Loại xe

Phân khối

Xuất xứ

Yamaha Việt Nam

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

790 mm

Chính sách

Bảo hành

Công suất tối đa

6.05kw /6.500 vòng/phút

Cốp xe

27 lít

Đèn trước/đèn sau

LED

Dung tích bình xăng

4,0 lít

Dung tích dầu máy

0,84 lít

Dung tích xy lanh (CC)

125 CC

Giảm xóc sau

Giảm chấn thủy lực lò xo trụ

Giảm xóc trước

Ống lồng

Hệ thống bôi trơn

Các-te ướt

Hệ thống khởi động

Điện

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Hộp số

Vô cấp

Khoảng sáng gầm

127mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1820 x 684 x 1155mm

Loại động cơ

4 kỳ, 2 van, Blue Core, SOHC

Loại khung

Underbone

Loại ly hợp

Khô, ly tâm tự động

Lốp sau

110/70-12 47L (MAXXIS-M6220)

Lốp trước

110/70-12 47L (MAXXIS-M6219Y)

Momen xoắn cực đại

9.77 Nm / 5000 vòng/phút

Phanh sau

Phanh cơ (đùm)

Phanh trước

Đặc biệt / Giới hạn: Đĩa thuỷ lực ABS, Tiêu chuẩn: Đĩa thuỷ lực

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Tiêu thụ nhiên liệu

1,73 lít/100km

Trọng lượng

101 kg

Mẫu xe tương tự
YAMAHA EXCITER 155
51.500.000 VNĐ - 58.200.000 VNĐ
Loại xe: Xe côn tay
YAMAHA JANUS 125
27.500.000 VNĐ - 33.800.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
YAMAHA JUPITER FINN 115
33.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
YAMAHA NVX 155 V3
56.200.000 VNĐ - 69.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
YAMAHA SIRIUS FI
29.000.000 VNĐ - 34.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
YAMAHA XSR 155
76.900.000 VNĐ - 78.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe côn tay
YAMAHA SIRIUS 110
28.000.000 VNĐ - 31.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
YAMAHA R15V4
78.000.000 VNĐ - 87.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe côn tay