HONDA SCOOPY INDONESIA

Ảnh 360

Đánh giá xe HONDA SCOOPY INDONESIA

THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

2022 – Khóa chìa – Đen viền đỏ, 2022 – Khóa chìa – Đỏ đuôi đen, 2022 – Smartkey – Đỏ, 2022 – Smartkey – Trắng, 2023 – Khóa chìa – Đen bạc, 2023 – Khóa chìa – Đen đỏ, 2023 – Khóa chìa – Nâu kem, 2023 – Khóa chìa – Xanh trắng, 2023 – Smartkey – Đỏ đen, 2023 – Smartkey – Nâu đen, 2023 – Smartkey – Trắng nâu, 2023 – Smartkey – Xanh rêu, 2024 – Khóa chìa – Đen bạc, 2024 – Khóa chìa – Đen đỏ, 2024 – Khóa chìa – Nâu vàng, 2024 – Khóa chìa – Xanh trắng, 2024 – Smartkey – Đen, 2024 – Smartkey – Đỏ đen, 2024 – Smartkey – Trắng nâu, 2024 – Smartkey – Xanh rêu, 2025 – Khóa chìa – Đỏ đen, 2025 – Khóa chìa – Nâu trắng, 2025 – Khóa chìa – Xám đen, 2025 – Khóa chìa – Xanh trắng, 2025 – Smartkey – Đen nhám, 2025 – Smartkey – Đỏ nhám, 2025 – Smartkey – Trắng nhám, 2025 – Smartkey – Xanh nhám, 2026 – Fashion (Khóa cơ) – Đen, 2026 – Fashion (Khóa cơ) – Đỏ, 2026 – Fashion (Khóa cơ) – Kem, 2026 – Fashion (Khóa cơ) – Xanh mint, 2026 – Prestige (Smartkey) – Đen, 2026 – Prestige (Smartkey) – Đỏ, 2026 – Prestige (Smartkey) – Trắng, 2026 – Scoopy Hello Kitty, 2026 – Stylish (Smartkey) – Be, 2026 – Stylish (Smartkey) – Xám bạc, 2026 – Stylish (Smartkey) – Xanh

Phân khối

Xuất xứ

Honda Indonesia

Loại xe

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

746 mm

Chính sách

Bảo dưỡng

Công suất tối đa

6,6 kW (9 PS) / 7.500 rpm

Đèn trước/đèn sau

LED

Dung tích bình xăng

4,2 lít

Dung tích dầu máy

0,65 lít

Giảm xóc sau

Lò xo

Giảm xóc trước

Ống lồng

Hệ thống khởi động

Điện & Đạp chân

Hệ thống làm mát

Không khí tự nhiên

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Hộp số

Vô cấp

Khoảng sáng gầm

145 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1.869 x 693 x 1.075 mm

Loại động cơ

SOHC, ESP

Loại khung

Underbone – eSAF

Loại ly hợp

Khô, ly tâm tự động

Lốp sau

110/90 – 12 64J (Không săm)

Lốp trước

100/90 – 12 59J (Không săm)

Momen xoắn cực đại

9,2 Nm (0,94 kgf.m) / 6.000 rpm

Phanh sau

Phanh tang trống

Phanh trước

Phanh đĩa thủy lực

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Trọng lượng

93kg (khóa thường) / 94kg (smartkey)

Tỷ số nén

10,0:1

Cốp xe

15,4 lít

Tiêu thụ nhiên liệu

1,85 lít / 100km

Dung tích xy lanh (CC)

109,5 CC

Mẫu xe tương tự
HONDA WAVE ALPHA 110
22.000.000 VNĐ - 23.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA AIR BLADE 160
63.000.000 VNĐ - 64.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
HONDA FUTURE 125
39.000.000 VNĐ - 39.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA LEAD 125
43.000.000 VNĐ - 48.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
HONDA WAVE RSX
25.700.000 VNĐ - 27.800.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA WINNER X
38.500.000 VNĐ - 49.300.000 VNĐ
Loại xe: Xe côn tay