HONDA AIR BLADE 160

Ảnh 360

Đánh giá xe HONDA AIR BLADE 160

THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

2025 – Cao cấp – Bạc Xanh Đen, 2025 – Đặc biệt – Xanh đen vàng, 2025 – Thể thao – Xám đỏ đen, 2025 – Tiêu chuẩn – Đen bạc, 2026 – Đặc biệt – Đen xám, 2026 – Thể thao – Trắng đỏ đen, 2026 – Tiêu chuẩn – Đỏ đen

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

775 mm

Chính sách

Bảo hành

Công suất tối đa

11,2kW/8.000 vòng/phút

Cốp xe

23,2 lít

Đèn trước/đèn sau

LED

Dung tích bình xăng

4,4 lít

Dung tích dầu máy

0.8 lít

Dung tích xy lanh (CC)

156,9 cc

Giảm xóc sau

Lò xo đôi

Giảm xóc trước

Ống lồng

Hệ thống khởi động

Điện

Hệ thống làm mát

Dung dịch

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Hộp số

Vô cấp

Khoảng sáng gầm

142 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1.890 x 686 x 1.116 mm

Loại động cơ

4 kỳ

Loại xe

Lốp sau

100/80

Lốp trước

90/80

Momen xoắn cực đại

14,6Nm/6.500 vòng/phút

Phân khối

Phanh sau

Phanh cơ

Phanh trước

Phanh đĩa / Phanh đĩa ABS

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Tiêu thụ nhiên liệu

2,3 lít /100km

Trọng lượng

114 kg

Tỷ số nén

12:01

Xuất xứ

Honda Việt Nam

Mẫu xe tương tự
HONDA WAVE ALPHA 110
22.000.000 VNĐ - 23.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA FUTURE 125
39.000.000 VNĐ - 39.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA LEAD 125
43.000.000 VNĐ - 48.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
HONDA WAVE RSX
25.700.000 VNĐ - 27.800.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA WINNER X
38.500.000 VNĐ - 49.300.000 VNĐ
Loại xe: Xe côn tay