HONDA ADV 160

Ảnh 360

Đánh giá xe HONDA ADV 160

THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

2024 – ABS – Đen, 2024 – ABS – Đỏ, 2024 – ABS – Nâu, 2024 – ABS – Trắng, 2025 – ABS – Đen, 2025 – ABS – Đỏ, 2025 – ABS – Nâu, 2025 – ABS – Trắng, 2026 – ABS – Đen, 2026 – ABS – Nâu, 2026 – ABS – Xanh rêu, 2026 – CBS – Đen, 2026 – CBS – Đỏ, 2026 – CBS – Trắng, 2026 – RoadSync – Nâu

Phân khối

Xuất xứ

Honda Indonesia

Loại xe

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

780 mm

Chính sách

Bảo dưỡng

Công suất tối đa

11,8 kW (16 PS) / 8.500 vòng / phút

Cốp xe

30 lít

Đèn trước/đèn sau

LED

Dung tích bình xăng

8,1 lít

Dung tích dầu máy

0.75 lít

Dung tích xy lanh (CC)

156,9 cc

Giảm xóc sau

Lò xo đôi Twin Subtank

Giảm xóc trước

Ống lồng

Hệ thống khởi động

Điện

Hệ thống làm mát

Dung dịch

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Hộp số

Vô cấp

Khoảng sáng gầm

165 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1.950 x 763 x1.196 mm

Loại động cơ

4 kỳ, 4 van

Loại khung

Double Cradle

Loại ly hợp

Khô, ly tâm tự động

Lốp sau

130/70 – 13 M / C không săm

Lốp trước

110/80 – 14 M / C không săm

Momen xoắn cực đại

14,7 Nm (1,5 kgf.m) / 6.500 vòng / phút

Phanh sau

Đĩa thủy lực

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Phanh trước

Phanh đĩa CBS / ABS

Trọng lượng

133 kg

Tỷ số nén

12:01

Tiêu thụ nhiên liệu

2,22 lít/100km

Mẫu xe tương tự
HONDA WAVE ALPHA 110
22.000.000 VNĐ - 23.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA AIR BLADE 160
63.000.000 VNĐ - 64.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
HONDA FUTURE 125
39.000.000 VNĐ - 39.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA LEAD 125
43.000.000 VNĐ - 48.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
HONDA WAVE RSX
25.700.000 VNĐ - 27.800.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA WINNER X
38.500.000 VNĐ - 49.300.000 VNĐ
Loại xe: Xe côn tay