YAMAHA EXCITER 155

Ảnh 360

Đánh giá xe YAMAHA EXCITER 155

THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

2025 – Cao cấp B5VH – Đen nâu, 2025 – Cao cấp B5VH – Đỏ đen xám, 2025 – Cao cấp B5VH – Xanh xám vàng đen, 2025 – Giới hạn BNV5 – Bạc xanh, 2025 – Giới hạn BNV5 – Cam đen, 2025 – Giới hạn BNV5 – Đen, 2025 – Giới hạn BNV5 – Trắng đen, 2025 – Giới hạn BNV6 – Xanh GP, 2025 – Giới hạn BNV7 – Monster Energy, 2025 – Tiêu chuẩn B5VJ – Đen xám, 2025 – Tiêu chuẩn B5VJ – Đỏ đen xám, 2025 – Tiêu chuẩn B5VJ – Vàng đen xám, 2027 – Cao cấp D192 – Đỏ đen, 2027 – Cao cấp D192 – Trắng đen, 2027 – Cao cấp D192 – Xám đen, 2027 – Cao cấp D192 – Xanh đen, 2027 – Đặc biệt SP D191 – Cam bạc, 2027 – Đặc biệt SP D191 – Đen vàng, 2027 – Đặc biệt SP D191 – Trắng xanh, 2027 – Đặc biệt SP D191 – Xám vàng, 2027 – Giới hạn D194 – Xanh GP, 2027 – Tiêu chuẩn D193 – Đỏ đen, 2027 – Tiêu chuẩn D193 – Trắng đen, 2027 – Tiêu chuẩn D193 – Xám đen, 2027 – Tiêu chuẩn D193 – Xanh đen, Cao cấp B5VH – Đen nâu, Cao cấp B5VH – Đỏ đen xám, Cao cấp B5VH – Xanh xám vàng đen, Giới hạn B5V5 – Bạc xanh, Giới hạn B5V5 – Cam đen, Giới hạn B5V5 – Đen, Giới hạn B5V5 – Trắng đen, Giới hạn B5V6 – Xanh GP, Giới hạn B5V7 – Monster Energy, Giới hạn BNV5 – Bạc xanh, Giới hạn BNV5 – Cam đen, Giới hạn BNV5 – Đen, Giới hạn BNV5 – Trắng đen, Giới hạn BNV6 – Xanh GP, Giới hạn BNV7 – Monster Energy, Khuyến mãi 4 triệu – Giày bảo hộ TCX Italia – Đồng hồ G-Shock – Trả góp 0% (khách hàng chọn 1 trong 4 khuyến mãi), Khuyến mãi Yamaha, Tiêu chuẩn B5VJ – Đen xám, Tiêu chuẩn B5VJ – Đỏ đen xám, Tiêu chuẩn B5VJ – Vàng đen xám

Chính sách

Bảo hành

Xuất xứ

Yamaha Việt Nam

Loại xe

Phân khối

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

795 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1,975 × 665 × 1,105 mm

Loại khung

Khung xương sống

Khoảng sáng gầm

150 mm

Trọng lượng

119 kg

Đèn trước/đèn sau

LED

Cốp xe

Không

Giảm xóc trước

Ống lồng

Giảm xóc sau

Lò xo đơn

Phanh trước

Đĩa thủy lực, Đĩa thủy lực – ABS

Phanh sau

Phanh đĩa đơn thủy lực

Lốp trước

90/80-17M/C 46P (lốp không săm)

Lốp sau

120/70-17M/C 58P (lốp không săm)

Dung tích bình xăng

5.4 lít

Dung tích dầu máy

1.10 lít

Hệ thống bôi trơn

Các-te ướt

Dung tích xy lanh (CC)

155 CC

Hệ thống khởi động

Điện

Tỷ số nén

11,6: 1

Công suất tối đa

13,6 kW / 9.500 vòng/phút

Momen xoắn cực đại

14.4 N・m (1.5 kgf・m) / 8,000 vòng/phút

Hộp số

6 số

Hệ thống làm mát

Dung dịch

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Tiêu thụ nhiên liệu

1.91 lít/100km

Loại động cơ

4 thì, 4 van, SOHC

Loại ly hợp

Đa đĩa loại ướt

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Mẫu xe tương tự
YAMAHA GRANDE 125
38.000.000 VNĐ - 52.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
YAMAHA JANUS 125
30.000.000 VNĐ - 33.800.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
YAMAHA JUPITER FINN 115
33.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
YAMAHA NVX 155 V3
54.500.000 VNĐ - 67.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
YAMAHA SIRIUS FI
29.000.000 VNĐ - 34.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
YAMAHA XSR 155
76.900.000 VNĐ - 78.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe côn tay
YAMAHA SIRIUS 110
28.000.000 VNĐ - 31.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
YAMAHA R15V4
78.000.000 VNĐ - 87.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe côn tay