HONDA AIR BLADE 125

Ảnh 360

Đánh giá xe HONDA AIR BLADE 125

THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

2025 – Cao cấp – Bạc Đỏ Đen, 2025 – Cao cấp – Bạc Xanh Đen, 2025 – Đặc biệt – Đen Vàng, 2025 – Đặc biệt – Xanh đen vàng, 2025 – Thể thao – Xám đỏ đen, 2025 – Tiêu chuẩn – Đen bạc, 2025 – Tiêu chuẩn – Đỏ Đen bạc, 2026 – Đặc biệt – Đen xám, 2026 – Đặc biệt – Xanh đen xám, 2026 – Thể thao – Trắng đỏ đen, 2026 – Thể thao – Xám đỏ đen, 2026 – Tiêu chuẩn – Đen, 2026 – Tiêu chuẩn – Đỏ đen

Loại xe

Phân khối

Xuất xứ

Honda Việt Nam

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

775 mm

Chính sách

Bảo hành

Công suất tối đa

8,75kW/8.500 vòng/phút

Đèn trước/đèn sau

LED

Dung tích bình xăng

4,4 lít

Dung tích dầu máy

0,8 lít khi thay nhớt, 0,9 lít khi rã máy

Dung tích xy lanh (CC)

124,8 CC

Giảm xóc sau

Lò xo đôi

Giảm xóc trước

Ống lồng, giảm chấn thủy lực

Hệ thống khởi động

Điện

Hệ thống làm mát

Dung dịch

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Hộp số

Vô cấp

Khoảng sáng gầm

141 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1.887 x 687 x 1.092 mm

Loại động cơ

4 kỳ

Lốp sau

90/90-14, Không săm

Lốp trước

80/90-14, Không săm

Momen xoắn cực đại

11,3Nm/6.500 vòng/phút

Phanh sau

Phanh cơ

Phanh trước

Phanh đĩa thủy lực

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Tiêu thụ nhiên liệu

2,26 lít/100km

Trọng lượng

113 kg

Tỷ số nén

11,5:1

Mẫu xe tương tự
HONDA WAVE ALPHA 110
22.000.000 VNĐ - 23.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA AIR BLADE 160
63.000.000 VNĐ - 64.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
HONDA FUTURE 125
39.000.000 VNĐ - 39.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA LEAD 125
43.000.000 VNĐ - 48.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
HONDA WAVE RSX
25.700.000 VNĐ - 27.800.000 VNĐ
Loại xe: Xe số