HONDA WAVE BLADE 110

Ảnh 360

Đánh giá xe HONDA WAVE BLADE 110

THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

2024 – Đặc biệt – Đen, 2024 – Thể thao – Đen, 2024 – Thể thao – Đen đỏ, 2024 – Thể thao – Đen xanh, 2024 – Tiêu chuẩn – Đen đỏ, 2024 – Tiêu chuẩn – Đen xanh, Đặc biệt – Đen, Thể thao – Đen xanh

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

769 mm

Chính sách

Bảo hành

Công suất tối đa

6,18 kW/7.500 vòng/phút

Đèn trước/đèn sau

Halogen

Dung tích bình xăng

3,7 lít

Dung tích dầu máy

0,8 khi thay nhớt, 1,0 lít khi rã máy

Dung tích xy lanh (CC)

109,1 CC

Giảm xóc sau

Lò xo đôi

Giảm xóc trước

Ống lồng

Hệ thống khởi động

Điện & Đạp chân

Hệ thống làm mát

Không khí tự nhiên

Hệ thống nhiên liệu

Chế hòa khí

Hộp số

4 số

Khoảng sáng gầm

141 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1.920 x 702 x 1.075 mm

Loại động cơ

4 kỳ

Loại xe

Lốp sau

80/90 – 17 M/C 50P

Lốp trước

70/90 -17 M/C 38P

Momen xoắn cực đại

8,65 Nm/5.500 vòng/phút

Phân khối

Phanh sau

Phanh cơ

Phanh trước

Đĩa thuỷ lực / phanh cơ

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Tỷ số nén

9,0:1

Xuất xứ

Honda Việt Nam

Tiêu thụ nhiên liệu

1,85 lít / 100km

Mẫu xe tương tự
HONDA WAVE ALPHA 110
22.000.000 VNĐ - 23.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA AIR BLADE 160
63.000.000 VNĐ - 64.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
HONDA FUTURE 125
39.000.000 VNĐ - 39.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA LEAD 125
43.000.000 VNĐ - 48.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
HONDA WAVE RSX
25.700.000 VNĐ - 27.800.000 VNĐ
Loại xe: Xe số