HONDA SH125i

Ảnh 360

Đánh giá xe HONDA SH125i

THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

2024 – Cao cấp – Đỏ đen, 2024 – Cao cấp – Trắng đen, 2024 – Đặc biệt – Đen, 2024 – Thể thao – Xám đen, 2024 – Tiêu chuẩn – Đỏ đen, 2024 – Tiêu chuẩn – Trắng đen, 2025 – Cao cấp – Đỏ đen, 2025 – Cao cấp – Trắng đen, 2025 – Đặc biệt – Đen, 2025 – Thể thao – Xám đen, 2025 – Tiêu chuẩn – Đỏ đen, 2025 – Tiêu chuẩn – Trắng đen, 2026 – Cao cấp – Trắng đen, 2026 – Đặc biệt – Xám đen, 2026 – Thể thao – Xám đen đỏ, 2026 – Thể thao – Xanh đen đỏ, 2026 – Tiêu chuẩn – Đen, 2026 – Tiêu chuẩn – Đỏ, 2026 – Tiêu chuẩn – Trắng

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

799 mm

Chính sách

Bảo hành

Công suất tối đa

9,6kW/8.250 vòng/phút

Cốp xe

28 lít

Đèn trước/đèn sau

LED

Dung tích bình xăng

7 lít

Dung tích dầu máy

0,9 lít khi rã máy

Dung tích xy lanh (CC)

124,8 CC

Giảm xóc sau

Lò xo kép

Giảm xóc trước

Ống lồng

Hệ thống khởi động

Điện

Hệ thống làm mát

Dung dịch

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Hộp số

Vô cấp

Khoảng sáng gầm

146 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

2.090 x 739 x 1.129mm

Loại động cơ

4 kỳ, 4 van

Loại xe

Lốp sau

120/80 – 16 M/C 60P

Lốp trước

100/80 – 16 M/C 50P

Momen xoắn cực đại

12N.m/6.500 vòng/phút

Phân khối

Phanh sau

Phanh đĩa ABS

Phanh trước

Phanh đĩa ABS

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Tiêu thụ nhiên liệu

2,52 lít/100km

Tỷ số nén

11,5:1

Xuất xứ

Honda Việt Nam

Trọng lượng

133 kg

Mẫu xe tương tự
HONDA WAVE ALPHA 110
22.000.000 VNĐ - 23.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA AIR BLADE 160
63.000.000 VNĐ - 64.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
HONDA FUTURE 125
39.000.000 VNĐ - 39.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA LEAD 125
43.000.000 VNĐ - 48.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
HONDA WAVE RSX
25.700.000 VNĐ - 27.800.000 VNĐ
Loại xe: Xe số