HONDA VARIO 125

Đánh giá xe HONDA VARIO 125

THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Ảnh xe Honda Vario 125 lên màu đẹp

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

2023 – 3S – Xanh đen, 2023 – Indonesia – Không 3S – Đỏ bóng, 2024 – 3S – Honda VN – Đen, 2024 – 3S – Honda VN – Xanh đen, 2024 – Indonesia – 3S – Đen, 2024 – Indonesia – 3S – Đỏ, 2024 – Indonesia – 3S – Xanh, 2024 – Indonesia – Không 3S – Đen bóng, 2024 – Indonesia – Không 3S – Đỏ bóng, 2024 – VN – 3S – Đen nhám, 2024 – VN – 3S – Xanh nhám, 2026 – Indonesia – 3S – Đen nhám, 2026 – Indonesia – 3S – Đỏ nhám, 2026 – Indonesia – 3S – Xanh nhám, 2026 – Indonesia – Không 3S – Đen bóng, 2026 – Indonesia – Không 3S – Đỏ bóng, 2026 – Indonesia – Không 3S – Xanh bóng, 2026 – Indonesia – Street – Đen đỏ, Honda VN – 3S – Đen, Honda VN – 3S – Xanh đen, Indonesia – 3S – Đen, Indonesia – 3S – Đỏ, Indonesia – 3S – Xanh, Indonesia – 3S – Xanh đen, Indonesia – 3S – Xanh đen vàng, Indonesia – Không 3S – Đen bóng, Indonesia – Không 3S – Đỏ, Indonesia – Không 3S – Đỏ bóng, VN – 3S – Đen nhám, VN – 3s – Đỏ đen, VN – 3S – Xanh nhám

Loại xe

Phân khối

Xuất xứ

Honda Indonesia

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

769 mm

Chính sách

Bảo dưỡng

Cốp xe

18 lít

Đèn trước/đèn sau

LED

Dung tích bình xăng

5.5 lít

Dung tích dầu máy

0.8 lít

Dung tích xy lanh (CC)

125 CC

Giảm xóc sau

Lò xo

Giảm xóc trước

Ống lồng

Hệ thống khởi động

Điện

Hệ thống làm mát

Dung dịch

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Hộp số

Vô cấp

Khoảng sáng gầm

131 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1.919 x 687 x 1.075 mm

Loại động cơ

4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng

Công suất tối đa

8,2kW/8500 vòng/phút

Momen xoắn cực đại

10,8 Nm/ 5.000 vòng/ phút

Loại khung

Underbone

Loại ly hợp

Ướt

Lốp sau

100/80 – 14M / C 48P không săm

Lốp trước

90/80 – 14M / C 43 P Không săm

Phanh sau

Phanh cơ (đùm)

Phanh trước

Đĩa thủy lực

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Trọng lượng

111kg

Tỷ số nén

11,0 : 1

Tiêu thụ nhiên liệu

2,16 lít/100km

Mẫu xe tương tự
HONDA WAVE ALPHA 110
22.000.000 VNĐ - 23.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA AIR BLADE 160
63.000.000 VNĐ - 64.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
HONDA FUTURE 125
39.000.000 VNĐ - 39.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
HONDA LEAD 125
43.000.000 VNĐ - 48.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
HONDA WAVE RSX
25.700.000 VNĐ - 27.800.000 VNĐ
Loại xe: Xe số