




| Nơi ra biển số | Giá ra biển (Tham khảo) Chưa có phí dịch vụ |
| TP.HCM, Hà Nội | |
| Thành phố (trừ TP.HCM, Hà Nội) | |
| Thị xã | |
| Huyện |
| Màu sắc | Đen nhám, Đỏ tươi, Hồng công nghệ, Trắng ngọc trai, Ưu đãi: Phủ Xanh Thủ Đô, Vàng |
|---|---|
| Công suất tối đa | 1500 W |
| Loại động cơ | BLDC |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP67 |
| Khoảng sáng gầm | 126 mm |
| Giảm xóc trước | Ống lồng |
| Giảm xóc sau | Lò xo đôi, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước | Phanh đĩa thủy lực |
| Phanh sau | Phanh tang trống |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1.742 x 730 x 1.080 mm |
| Chiều cao yên | 755 mm |
| Trọng lượng | 95.6 kg bao gồm Ắc quy |
| Chính sách | Bảo hành: 3 năm |
| Loại xe | |
| Xuất xứ | VinFast |
| Phân khối | |
| Chiều dài cơ sở | 1265 mm |
| Công suất danh định | 1200 W |
| Cốp xe | 22 lít |
| Đèn trước/đèn sau | LED Projector / LED |
| Dung lượng ắc quy | 1.26 kWh |
| Loại ắc quy | 5 bình ắc quy 12V – 21Ah mắc nối tiếp |
| Loại sạc | 220W |
| Lốp sau | 3.00-10- 42J |
| Lốp trước | 3.00-10- 42J |
| Quãng đường | 82 km |
| Tải trọng | 130 kg |
| Thời gian sạc đầy | Khoảng 8h đạt 80% – 10h đạt 100% |
| Tốc độ tối đa | 49 km/h |
| Trọng lượng Pin/Ắc quy | 34kg (6.8kg/bình ắc quy) |
| Vị trí lắp ắc quy | Dưới sàn để chân |
| Công nghệ | 5 bình ắc quy |