YAMAHA LATTE

Ảnh 360

Đánh giá xe YAMAHA LATTE

THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

Giới hạn B0R6 – Trắng đen, Giới hạn B0R6 – Xám đen, Giới hạn B0R6 – Xanh đen, Giới hạn B0R8 – Trắng đen, Giới hạn B0R8 – Xám đen, Giới hạn B0R8 – Xanh đen, Giới hạn B0R8 – Xanh rêu đen, Tiêu chuẩn B0R5 – Đen, Tiêu chuẩn B0R5 – Đỏ đen, Tiêu chuẩn B0R7 – Đen, Tiêu chuẩn B0R7 – Đỏ đen

Loại xe

Phân khối

Xuất xứ

Yamaha Việt Nam

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

790 mm

Chính sách

Bảo hành

Công suất tối đa

6.05kw /6.500 vòng/phút

Cốp xe

37 lít

Đèn trước/đèn sau

Halogen

Dung tích bình xăng

5,5 lít

Dung tích dầu máy

0,84 lít

Dung tích xy lanh (CC)

124 CC

Giảm xóc sau

Giảm chấn thủy lực lò xo trụ

Giảm xóc trước

Ống lồng

Hệ thống bôi trơn

Các-te ướt

Hệ thống khởi động

Điện

Hệ thống làm mát

Không khí cưỡng bức

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Hộp số

Vô cấp

Khoảng sáng gầm

125 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1820 x 685 x 1160 mm

Loại động cơ

4 kỳ, 2 van, Blue Core, SOHC

Loại khung

Sườn thấp

Loại ly hợp

Khô, ly tâm tự động

Lốp sau

100/90 – 10 56J (Lốp không săm)

Lốp trước

90/90 – 12 44J (Lốp không săm)

Momen xoắn cực đại

9,7 Nm / 5.000 vòng/phút

Phanh sau

Phanh cơ (đùm)

Phanh trước

Phanh đĩa đơn thuỷ lực

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Tiêu thụ nhiên liệu

1,8 lít/100 km

Trọng lượng

100 kg

Mẫu xe tương tự
YAMAHA EXCITER 155
51.500.000 VNĐ - 58.200.000 VNĐ
Loại xe: Xe côn tay
YAMAHA GRANDE 125
38.000.000 VNĐ - 50.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
YAMAHA JANUS 125
27.500.000 VNĐ - 33.800.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
YAMAHA JUPITER FINN 115
33.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
YAMAHA NVX 155 V3
56.200.000 VNĐ - 69.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe tay ga
YAMAHA SIRIUS FI
29.000.000 VNĐ - 34.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe số
YAMAHA XSR 155
76.900.000 VNĐ - 78.000.000 VNĐ
Loại xe: Xe côn tay
YAMAHA SIRIUS 110
28.000.000 VNĐ - 31.500.000 VNĐ
Loại xe: Xe số